Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 16 g | 1,4 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 8 g | 0,7 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 24 g | 2,1 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 32 g | 2,8 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 40 g | 3,5 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích cay
Làm nóng xúc xích cay trên chảo thế nào để không bị cháy?
Thái lát hoặc khứa nhẹ, rồi áp chảo ở lửa vừa-thấp khoảng 3–5 phút, trở đều. Xúc xích thường đã có gia vị và tiết mỡ khi nóng; lửa quá lớn dễ làm lớp ngoài cháy trước khi nóng đều.
Xúc xích cay thường được dùng trong món nào?
Thái lát để thêm vào mì xào, mì ống, pizza hoặc bánh mì; cũng có thể cắt hạt lựu cho vào trứng chiên. Nếu dùng làm nhân bánh mì, áp chảo trước để xúc xích thơm và bớt tiết mỡ.
Xúc xích cay hợp với nguyên liệu nào?
Vị cay và mặn hợp với trứng, phô mai, khoai tây và rau củ có vị dịu như ớt chuông hoặc hành tây. Khi nấu mì xào hay mì ống, thêm rau xanh hoặc cà chua để món ăn cân bằng vị hơn.
Xúc xích cay đã mở bao bì thì bảo quản ra sao?
Đậy kín hoặc cho vào hộp kín rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng dụng cụ sạch để lấy xúc xích. Nếu là loại tươi chưa nấu, giữ lạnh và nấu chín trước khi ăn; làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì.
Có thể ăn xúc xích cay mà không nấu lại không?
Chỉ ăn trực tiếp nếu bao bì ghi sản phẩm đã chín hoặc dùng ngay. Xúc xích tươi hay loại cần nấu phải được làm chín kỹ theo hướng dẫn; đừng dựa vào màu bên ngoài để xác định đã chín.
Xúc xích cay có nhiều đạm hơn xúc xích kabanos không?
Không: xúc xích kabanos có 18,4 g đạm trên 100 g, so với 16 g trong xúc xích cay.
Nguồn: slv 5970 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ