Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wine white, 12.5 vol%
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 2 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 0,3 g | 0,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 0,4 g | 0,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 0,5 g | 0,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wine white, 12.5 vol%
100 g Wine white, 12.5 vol% có bao nhiêu calo?
100 g Wine white, 12.5 vol% có 72 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Wine white, 12.5 vol% có bao nhiêu calo?
50 g Wine white, 12.5 vol% có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Wine white, 12.5 vol% có bao nhiêu calo?
150 g Wine white, 12.5 vol% có 108 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Wine white, 12.5 vol% có bao nhiêu calo?
200 g Wine white, 12.5 vol% có 144 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Wine white, 12.5 vol% có bao nhiêu calo?
250 g Wine white, 12.5 vol% có 180 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ