Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 51 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g710,2 g0,7 g0 g
50 g50 g360,1 g0,4 g0 g
150 g150 g1070,3 g1,1 g0 g
200 g200 g1420,4 g1,5 g0 g
250 g250 g1780,5 g1,9 g0 g

Câu hỏi về Wine, rose, 12% alcohol by volume

100 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

100 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

50 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

150 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có 107 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

200 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có 142 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có bao nhiêu calo?

250 g Wine, rose, 12% alcohol by volume có 178 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B1029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ