Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 5,1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g700,2 g0,3 g0 g
50 g50 g350,1 g0,2 g0 g
150 g150 g1050,3 g0,5 g0 g
200 g200 g1400,4 g0,6 g0 g
250 g250 g1750,5 g0,8 g0 g

Câu hỏi về Wine red, 12 vol%

100 g Wine red, 12 vol% có bao nhiêu calo?

100 g Wine red, 12 vol% có 70 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Wine red, 12 vol% có bao nhiêu calo?

50 g Wine red, 12 vol% có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Wine red, 12 vol% có bao nhiêu calo?

150 g Wine red, 12 vol% có 105 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Wine red, 12 vol% có bao nhiêu calo?

200 g Wine red, 12 vol% có 140 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Wine red, 12 vol% có bao nhiêu calo?

250 g Wine red, 12 vol% có 175 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ