Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 93 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 90 µg 10%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Choline 35,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11122 g0 g2,4 g
50 g50 g5511 g0 g1,2 g
150 g150 g16634 g0 g3,6 g
200 g200 g22245 g0 g4,8 g
250 g250 g27756 g0 g6 g

Câu hỏi về Whale meat, raw

100 g Whale meat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Whale meat, raw có 111 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Whale meat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Whale meat, raw có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Whale meat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Whale meat, raw có 166 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Whale meat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Whale meat, raw có 222 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Whale meat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Whale meat, raw có 277 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ