Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Seal meat, loin, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 183 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 120 µg 13%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,5 µg 18%
- Vitamin E 3,5 mg 23%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,88 mg 68%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Choline 63,1 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 12,1 mg 67%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 2,5 mg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 23 g | 0 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 34 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 45 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 57 g | 0 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Seal meat, loin, raw
100 g Seal meat, loin, raw có bao nhiêu calo?
100 g Seal meat, loin, raw có 114 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Seal meat, loin, raw có bao nhiêu calo?
50 g Seal meat, loin, raw có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Seal meat, loin, raw có bao nhiêu calo?
150 g Seal meat, loin, raw có 171 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Seal meat, loin, raw có bao nhiêu calo?
200 g Seal meat, loin, raw có 228 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Seal meat, loin, raw có bao nhiêu calo?
250 g Seal meat, loin, raw có 285 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ