Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên bột bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
309
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb27 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 9,2 g | 27 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 4,6 g | 14 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 14 g | 41 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 18 g | 55 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 23 g | 68 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên bột bơ
100 g Viên bột bơ có bao nhiêu calo?
100 g Viên bột bơ có 309 kcal, gồm 9,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Viên bột bơ có bao nhiêu calo?
50 g Viên bột bơ có 155 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Viên bột bơ có bao nhiêu calo?
150 g Viên bột bơ có 464 kcal, gồm 14 g đạm, 41 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Viên bột bơ có bao nhiêu calo?
200 g Viên bột bơ có 618 kcal, gồm 18 g đạm, 55 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Viên bột bơ có bao nhiêu calo?
250 g Viên bột bơ có 773 kcal, gồm 23 g đạm, 68 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X962162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ