Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 393 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 800 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 16%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
  • Niacin (B3) 7,8 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Biotin (B7) 15 µg 50%
  • Folate (B9) 78 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 81 mg 19%
  • Phốt pho 370 mg 30%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 1,6 mg 70%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39312 g63 g12 g
50 g50 g1976,2 g32 g5,9 g
150 g150 g59019 g95 g18 g
200 g200 g78625 g127 g24 g
250 g250 g98331 g158 g30 g

Câu hỏi về Twiglets

100 g Twiglets có bao nhiêu calo?

100 g Twiglets có 393 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Twiglets có bao nhiêu calo?

50 g Twiglets có 197 kcal, gồm 6,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Twiglets có bao nhiêu calo?

150 g Twiglets có 590 kcal, gồm 19 g đạm, 95 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Twiglets có bao nhiêu calo?

200 g Twiglets có 786 kcal, gồm 25 g đạm, 127 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Twiglets có bao nhiêu calo?

250 g Twiglets có 983 kcal, gồm 31 g đạm, 158 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ