Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng gà ta
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb2,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 3 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 1,5 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 4,5 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 6 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 7,5 g | 5,1 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng gà ta
100 g Trứng gà ta có bao nhiêu calo?
100 g Trứng gà ta có 14 kcal, gồm 3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Trứng gà ta có bao nhiêu calo?
50 g Trứng gà ta có 7 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trứng gà ta có bao nhiêu calo?
150 g Trứng gà ta có 21 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Trứng gà ta có bao nhiêu calo?
200 g Trứng gà ta có 28 kcal, gồm 6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Trứng gà ta có bao nhiêu calo?
250 g Trứng gà ta có 35 kcal, gồm 7,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) M009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ