Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Topping pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt cà chua, giăm bông, nấm mỡ và phô mai
153
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb5,3 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 11 g | 5,3 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 5,4 g | 2,7 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 16 g | 8 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 22 g | 11 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 27 g | 13 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Topping pizza
100 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
100 g Topping pizza có 153 kcal, gồm 11 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
50 g Topping pizza có 77 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
150 g Topping pizza có 230 kcal, gồm 16 g đạm, 8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
200 g Topping pizza có 306 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
250 g Topping pizza có 383 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: slv 795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ