Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Topping pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thịt, nền dạng bột, đã chế biến
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb12 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 6,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 1,3 g | 12 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,7 g | 6,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 2 g | 19 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 2,6 g | 25 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 3,3 g | 31 g | 3,8 g |
Câu hỏi về Topping pizza
100 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
100 g Topping pizza có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
50 g Topping pizza có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
150 g Topping pizza có 105 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
200 g Topping pizza có 140 kcal, gồm 2,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Topping pizza có bao nhiêu calo?
250 g Topping pizza có 175 kcal, gồm 3,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 10.034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ