Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm school
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, luộc, nấu bằng lò vi sóng, hấp hoặc chần
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 17 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 8,6 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 26 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 34 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 43 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm school
100 g Tôm school có bao nhiêu calo?
100 g Tôm school có 76 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Tôm school có bao nhiêu calo?
50 g Tôm school có 38 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Tôm school có bao nhiêu calo?
150 g Tôm school có 114 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Tôm school có bao nhiêu calo?
200 g Tôm school có 152 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Tôm school có bao nhiêu calo?
250 g Tôm school có 190 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ