Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14027 g0 g3,5 g
50 g50 g7013 g0 g1,8 g
150 g150 g21040 g0 g5,3 g
200 g200 g28054 g0 g7 g
250 g250 g35067 g0 g8,8 g

Câu hỏi về Thịt và nội tạng cá

100 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và nội tạng cá có 140 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và nội tạng cá có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và nội tạng cá có 210 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và nội tạng cá có 280 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và nội tạng cá có 350 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ