Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và nội tạng cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
103
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 20 g | 0 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 9,9 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 30 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 40 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 50 g | 0 g | 6,5 g |
Câu hỏi về Thịt và nội tạng cá
100 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và nội tạng cá có 103 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và nội tạng cá có 52 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và nội tạng cá có 155 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?
200 g Thịt và nội tạng cá có 206 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Thịt và nội tạng cá có bao nhiêu calo?
250 g Thịt và nội tạng cá có 258 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ