Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt rùa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm37 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 37 g 74%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 37 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 19 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 56 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 74 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 93 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt rùa
100 g Thịt rùa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt rùa có 185 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Thịt rùa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt rùa có 93 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt rùa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt rùa có 278 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Thịt rùa có bao nhiêu calo?
200 g Thịt rùa có 370 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Thịt rùa có bao nhiêu calo?
250 g Thịt rùa có 463 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ