Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt rắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 23 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 12 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 35 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 46 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 58 g | 0 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt rắn
100 g Thịt rắn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt rắn có 107 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Thịt rắn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt rắn có 54 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thịt rắn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt rắn có 161 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Thịt rắn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt rắn có 214 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Thịt rắn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt rắn có 268 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ