Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cá sấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 21 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 10 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 31 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 41 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 52 g | 0 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt cá sấu
100 g Thịt cá sấu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cá sấu có 97 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Thịt cá sấu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cá sấu có 49 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thịt cá sấu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cá sấu có 146 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Thịt cá sấu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cá sấu có 194 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Thịt cá sấu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cá sấu có 243 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ