Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò và thịt lợn xay trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu mỡ (trên chảo)
333
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 27 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 14 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 41 g | 0 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 54 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 68 g | 0 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo và bò xay trộnchiên không dầu mỡ, trong lò nướng357 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò và heo xaychiên không dầu mỡ (trên chảo)224 kcal / 100 g
- Thịt bò xaychiên không dầu mỡ (trên chảo)303 kcal / 100 g
- Chả bò và heochiên không dầu (chảo)210 kcal / 100 g
- Pork beef mince fried without fat293 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò và heo xayxay, chiên198 kcal / 100 g
- Minced meat pan fried205 kcal / 100 g
- Pork beef mince203 kcal / 100 g
- Gan bò bămđông lạnh sâu, chiên không mỡ, chảo159 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bò và thịt heochiên260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò và thịt lợn xay trộn
100 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có 333 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có 167 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có 500 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có 666 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò và thịt lợn xay trộn có 833 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U050182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ