Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò om
Calo và thông tin dinh dưỡng
với thịt xông khói và nước sốt
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb3,2 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 14 g | 3,2 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 7 g | 1,6 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 21 g | 4,8 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 28 g | 6,4 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 35 g | 8,1 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò om
100 g Thịt bò om có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò om có 150 kcal, gồm 14 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Thịt bò om có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò om có 75 kcal, gồm 7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt bò om có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò om có 225 kcal, gồm 21 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt bò om có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò om có 300 kcal, gồm 28 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt bò om có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò om có 375 kcal, gồm 35 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y163313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ