Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
mọi hương vị
288
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb27 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 36 g | 27 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 18 g | 14 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 53 g | 41 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 71 g | 55 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 89 g | 68 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò khô
100 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò khô có 288 kcal, gồm 36 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò khô có 144 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò khô có 432 kcal, gồm 53 g đạm, 41 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò khô có 576 kcal, gồm 71 g đạm, 55 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Thịt bò khô có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò khô có 720 kcal, gồm 89 g đạm, 68 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ