Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê tẩm bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 29 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 15 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 44 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 58 g | 0 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 73 g | 0 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê tẩm bột chiên xùkhông tẩm bột chiên xù, đã chế biến144 kcal / 100 g
- Món ăn chế biến sẵn với thịt bê tẩm bộtvới phô mai và khoai tây166 kcal / 100 g
- Bít tết bêthăn lưng, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trên chảo142 kcal / 100 g
- Gan bêđông lạnh sâu, áp chảo không dùng chất béo110 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, đông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)144 kcal / 100 g
- Đùi bêđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trong lò114 kcal / 100 g
- Tim bêcấp đông sâu, chiên áp chảo không dầu mỡ158 kcal / 100 g
- Thăn bêđông lạnh sâu, chiên không dầu (trong lò nướng)135 kcal / 100 g
- Chân bêđông lạnh sâu, chiên, không mỡ, trong lò nướng144 kcal / 100 g
- Thịt bê látnuôi bằng ngũ cốc, phần đùi trong, chiên chảo181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê tẩm bột
100 g Thịt bê tẩm bột có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê tẩm bột có 126 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thịt bê tẩm bột có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê tẩm bột có 63 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thịt bê tẩm bột có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê tẩm bột có 189 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Thịt bê tẩm bột có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê tẩm bột có 252 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
250 g Thịt bê tẩm bột có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê tẩm bột có 315 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U342282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ