Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Terrine

Calo và thông tin dinh dưỡng

từ mọi loại thịt

218
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb3,6 g
Chất béo11 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21826 g3,6 g11 g
50 g50 g10913 g1,8 g5,3 g
150 g150 g32738 g5,4 g16 g
200 g200 g43651 g7,2 g21 g
250 g250 g54564 g9 g27 g

Câu hỏi về Terrine

Terrine khác pa-tê như thế nào?

Terrine thường được nướng hoặc hấp trong khuôn rồi để nguội cho đông chắc, sau đó cắt thành lát; pa-tê thường mịn và dễ phết hơn. Tuy vậy, một số terrine cũng được xay nhuyễn nên kết cấu có thể gần giống pa-tê.

Làm terrine tại nhà cần nướng thế nào để không bị khô?

Đặt khuôn terrine vào khay nước nóng ngập khoảng nửa khuôn rồi nướng cách thủy ở 160 °C. Khi chín, để nguội và làm lạnh vài giờ trước khi cắt để terrine giữ khuôn và dễ thái.

Ăn terrine với món gì ngon?

Cắt terrine thành lát mỏng, ăn cùng bánh mì giòn, dưa chuột muối hoặc hành muối và mù tạt. Terrine cũng hợp với salad lá xanh để cân bằng vị béo.

Terrine bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Terrine tự làm nên đậy kín, giữ ở ngăn mát không quá 4 °C và dùng trong vòng 3–4 ngày. Nếu đã để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, nên bỏ phần còn lại.

Có thể dùng gì thay terrine trong món khai vị?

Bạn có thể thay bằng pa-tê, thịt nguội thái lát hoặc trứng luộc, tùy món cần phết hay cần cắt miếng. Pa-tê hợp với bánh mì; thịt nguội và trứng dễ dùng trong đĩa khai vị.

Terrine vịt khác terrine thông thường ở điểm nào?

Terrine vịt thường đậm vị và béo hơn; mỗi 100 g có 27,1 g chất béo, trong khi terrine có 11 g. Terrine vịt cũng thường được thái lát ăn nguội với bánh mì và đồ muối.

Nguồn: ausnut F010215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ