Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,7 g10 g0,7 g
50 g50 g260,4 g5,2 g0,4 g
150 g150 g781,1 g16 g1,1 g
200 g200 g1041,4 g21 g1,4 g
250 g250 g1301,8 g26 g1,8 g

Câu hỏi về Súp mì

100 g Súp mì có bao nhiêu calo?

100 g Súp mì có 52 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Súp mì có bao nhiêu calo?

50 g Súp mì có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Súp mì có bao nhiêu calo?

150 g Súp mì có 78 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Súp mì có bao nhiêu calo?

200 g Súp mì có 104 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Súp mì có bao nhiêu calo?

250 g Súp mì có 130 kcal, gồm 1,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: slv 844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ