Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Súp bông cải xanh

Calo và thông tin dinh dưỡng

tự làm

39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb1,7 g
Chất béo2,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,3 g1,7 g2,8 g
50 g50 g200,7 g0,9 g1,4 g
150 g150 g592 g2,6 g4,2 g
200 g200 g782,6 g3,4 g5,6 g
250 g250 g983,3 g4,3 g7 g

Câu hỏi về Súp bông cải xanh

Nấu súp bông cải xanh bao lâu để rau vẫn xanh?

Cắt bông cải thành miếng nhỏ, cho vào nồi khi nước dùng đã sôi và nấu khoảng 5–7 phút, vừa đủ mềm để xay. Nấu quá lâu dễ làm súp xỉn màu và có mùi hăng.

Làm sao để súp bông cải xanh mịn mà không cần kem?

Xay súp khi bông cải đã mềm; thêm từng ít nước dùng nóng đến độ sánh mong muốn. Khoai tây luộc cùng rau cũng giúp súp đặc và mượt mà không cần dùng kem.

Súp bông cải xanh để tủ lạnh được bao lâu?

Để súp nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong ngăn mát tối đa 3–4 ngày. Khi ăn, hâm nóng đến khi súp bốc hơi đều; nếu có kem hoặc sữa, khuấy liên tục và tránh đun sôi mạnh.

Có thể đông lạnh súp bông cải xanh không?

Có thể chia súp thành từng phần, để nguội rồi cấp đông trong hộp kín. Súp không có kem thường giữ kết cấu tốt hơn; nếu định thêm kem, hãy cho vào sau khi rã đông và hâm nóng.

Súp bông cải xanh ăn kèm với gì ngon?

Bánh mì nướng giòn hoặc bánh mì phết bơ là món ăn kèm hợp vị; có thể rắc phô mai bào, hạt bí rang hoặc thêm thịt gà xé để súp đậm đà hơn.

Súp bông cải xanh khác súp kem bông cải xanh thế nào?

Súp kem bông cải xanh thường béo và đậm vị hơn. Mỗi 100 g súp kem bông cải xanh có 52 kcal và 3,1 g chất béo, so với 39 kcal và 2,8 g chất béo trong súp bông cải xanh.

Có thể thay bông cải xanh bằng súp lơ để nấu súp không?

Được; súp lơ cho vị dịu và màu nhạt hơn, còn súp bông cải xanh có mùi rau rõ hơn. Súp súp lơ có 26 kcal mỗi 100 g, so với 39 kcal trong súp bông cải xanh.

Nguồn: mvt 10.158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ