Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 2,2 g | 1,6 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,1 g | 0,8 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 3,3 g | 2,4 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 4,4 g | 3,2 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 5,5 g | 4 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp bắp cải
Nấu súp bắp cải bao lâu để rau mềm mà không nhũn?
Thái bắp cải thành sợi hoặc miếng vừa ăn, cho vào nồi khi nước dùng đã sôi rồi nấu khoảng 8–12 phút. Tắt bếp khi rau vừa mềm; nấu lâu hơn dễ làm rau nhũn và mất độ ngọt.
Nên chọn bắp cải thế nào để nấu súp?
Chọn bắp cải cầm chắc tay, lá cuộn kín, không có đốm thâm hay phần dập úng. Bắp cải thái sợi mảnh chín nhanh và hợp với nước dùng trong; miếng dày hơn giữ độ giòn lâu hơn.
Súp bắp cải để tủ lạnh được bao lâu?
Để súp nguội bớt, cho vào hộp đậy kín và bảo quản lạnh tối đa khoảng 3 ngày. Khi ăn, đun sôi kỹ; nếu súp có thịt, tránh để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Súp bắp cải ăn kèm với gì ngon?
Súp bắp cải hợp với cơm, bánh mì hoặc mì sợi; có thể thêm cà chua, hành và thịt băm để thành món no hơn. Nếu dùng làm món canh trong bữa cơm, nêm nhẹ để vị ngọt của rau vẫn rõ.
Súp bắp cải khác súp súp lơ thế nào?
Súp bắp cải có vị ngọt dịu và sợi rau mềm nhưng vẫn giữ dáng; súp súp lơ thường có vị đặc trưng hơn và dễ tán thành súp sánh. Theo mỗi 100 g, súp súp lơ có 26 kcal, còn súp bắp cải có 47 kcal.
Có thể đông lạnh súp bắp cải không?
Có thể chia súp thành từng phần, để nguội rồi cấp đông trong hộp kín. Khi rã đông và hâm nóng, bắp cải thường mềm hơn ban đầu, nên nếu muốn rau còn giòn, hãy đông lạnh nước dùng riêng và cho bắp cải vào lúc hâm.
Nguồn: slv 505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ