Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 524 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 58 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5249,6 g58 g28 g
50 g50 g2624,8 g29 g14 g
150 g150 g78614 g87 g42 g
200 g200 g104819 g116 g56 g
250 g250 g131024 g145 g70 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 524 kcal, gồm 9,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 262 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 786 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

200 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 1048 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

250 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 1310 kcal, gồm 24 g đạm, 145 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: mvt 11.042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ