Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 4 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40,2 g0,4 g0,2 g
50 g50 g20,1 g0,2 g0,1 g
150 g150 g60,3 g0,6 g0,3 g
200 g200 g80,4 g0,8 g0,4 g
250 g250 g100,5 g1 g0,5 g

Câu hỏi về Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared

100 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Stock, liquid, all flavours, reduced salt, prepared có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ