Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Stock, dry powder or cube, reduced salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
215
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb23 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 11 g | 23 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 5,7 g | 11 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 17 g | 34 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 23 g | 45 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 28 g | 56 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Stock, dry powder or cube, reduced salt
100 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có bao nhiêu calo?
100 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có 215 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có bao nhiêu calo?
50 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có 108 kcal, gồm 5,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có bao nhiêu calo?
150 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có 323 kcal, gồm 17 g đạm, 34 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có bao nhiêu calo?
200 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có 430 kcal, gồm 23 g đạm, 45 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có bao nhiêu calo?
250 g Stock, dry powder or cube, reduced salt có 538 kcal, gồm 28 g đạm, 56 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ