Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt roux trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước xốt
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb8,2 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 4,4 g | 8,2 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 2,2 g | 4,1 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 6,6 g | 12 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 8,8 g | 16 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 11 g | 21 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt roux trắng
100 g Sốt roux trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sốt roux trắng có 101 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Sốt roux trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sốt roux trắng có 51 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sốt roux trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sốt roux trắng có 152 kcal, gồm 6,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
200 g Sốt roux trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sốt roux trắng có 202 kcal, gồm 8,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Sốt roux trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sốt roux trắng có 253 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: slv 685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ