Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 2 g | 23 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 3 g | 34 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 4 g | 45 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 5 g | 56 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt ponzu
Sốt ponzu là gì, có vị như thế nào?
Đây là loại sốt Nhật pha từ nước tương và nước ép cam quýt, thường có thêm giấm hoặc mirin. Vị mặn, chua thơm và thanh, nên có thể dùng làm nước chấm hoặc xốt trộn.
Dùng sốt ponzu với món gì ngon?
Ponzu hợp với sashimi, cá nướng, thịt nướng, đậu phụ lạnh và lẩu shabu-shabu. Bạn cũng có thể rưới một ít lên rau luộc hoặc trộn salad thay cho xốt nặng vị.
Có thể dùng sốt ponzu thay nước tương không?
Được, nhưng ponzu chua và thơm mùi cam quýt hơn, nên hợp với món cần vị tươi sáng hơn là món chỉ cần độ mặn của nước tương. Khi thay trong công thức, cho ít trước rồi nếm lại để vị chua không lấn át món ăn.
Sốt ponzu có thể thay giấm hoặc nước cốt chanh trong món ăn không?
Có thể dùng một ít để tạo vị chua, đồng thời thêm vị mặn và umami; cách này hợp với nước chấm hoặc xốt trộn nhanh. Vì ponzu đã có nước tương, hãy giảm lượng muối hay nước tương khác trong món.
Mở nắp rồi bảo quản sốt ponzu thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở nắp để giữ hương cam quýt. Dùng dụng cụ sạch khi rót, và bỏ đi nếu sốt đổi mùi, nổi mốc hoặc có dấu hiệu hỏng.
Sốt ponzu có cay không?
Ponzu thông thường không cay; vị chính là chua, mặn và thơm. Nếu muốn vị cay, bạn có thể pha thêm một chút ớt hoặc dùng loại ponzu đã được thêm gia vị cay.
Sốt ponzu khác sốt hoisin ở điểm nào?
Ponzu có vị chua mặn, thanh mùi cam quýt, còn sốt hoisin thường sánh, ngọt đậm và thơm gia vị. Sốt hoisin có 265 kcal và 18,6 g chất béo trên 100 g, còn ponzu có 99 kcal và 0,1 g chất béo.
Nguồn: mvt 10.204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ