Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 2,3 g | 3,9 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 1,2 g | 2 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 3,5 g | 5,9 g | 57 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 4,6 g | 7,8 g | 76 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 5,8 g | 9,8 g | 95 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt mè
Sốt mè dùng để chấm món gì?
Bạn có thể dùng sốt mè chấm rau luộc, thịt luộc, đậu phụ hoặc cuốn rau; sốt cũng hợp với gà và các món nướng. Với món nóng, rưới sốt ngay trước khi ăn để vị mè vẫn rõ.
Làm sốt mè loãng hơn mà không mất vị bằng cách nào?
Cho từng thìa nước ấm vào sốt, khuấy đều rồi mới thêm thìa tiếp theo; cách này giúp sốt hòa mịn thay vì vón cục. Nếu muốn vị đậm hơn, dùng nước cốt chanh hoặc giấm gạo thay cho một phần nước.
Có thể trộn sốt mè với salad không?
Được; sốt mè hợp với xà lách, dưa leo, cà rốt bào sợi và bắp cải thái mỏng. Trộn một lượng nhỏ trước, đảo đều rồi mới thêm nếu rau còn khô.
Sốt mè đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; dùng thìa sạch để lấy sốt, tránh làm vụn thức ăn rơi vào hũ. Nếu sốt tách lớp, khuấy hoặc lắc kỹ trước khi dùng.
Sốt mè có dùng để ướp hoặc nấu nóng được không?
Có thể phết một lớp mỏng lên gà hoặc rau củ khi nướng, nhưng sốt có thể sẫm màu và cháy nếu gặp nhiệt cao lâu. Hãy phết gần cuối thời gian nướng hoặc dùng một phần sốt riêng để rưới sau khi món chín.
Có thể thay sốt mè bằng gì?
Để chấm hoặc trộn salad, bạn có thể dùng sốt bơ đậu phộng pha loãng với nước ấm và chút chanh; vị sẽ béo nhưng không thơm mùi mè. Nếu muốn giữ hương mè, dùng sốt mè đậu nành.
Nguồn: slv 22 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ