Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt Cumberland
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rượu vang đỏ và rượu vang port
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb16 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 0,6 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 0,3 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 0,9 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 1,2 g | 33 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 1,5 g | 41 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt Cumberland
100 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
100 g Sốt Cumberland có 97 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
50 g Sốt Cumberland có 49 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
150 g Sốt Cumberland có 146 kcal, gồm 0,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
200 g Sốt Cumberland có 194 kcal, gồm 1,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
250 g Sốt Cumberland có 243 kcal, gồm 1,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X381063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ