Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt Cumberland
Calo và thông tin dinh dưỡng
214
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb48 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 44 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 0,6 g | 48 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 0,3 g | 24 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 0,9 g | 72 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 1,2 g | 96 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 1,5 g | 120 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt Cumberland
100 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
100 g Sốt Cumberland có 214 kcal, gồm 0,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
50 g Sốt Cumberland có 107 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
150 g Sốt Cumberland có 321 kcal, gồm 0,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
200 g Sốt Cumberland có 428 kcal, gồm 1,2 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sốt Cumberland có bao nhiêu calo?
250 g Sốt Cumberland có 535 kcal, gồm 1,5 g đạm, 120 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ