Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt cơ bản màu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb3,6 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 0,8 g | 3,6 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,4 g | 1,8 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 1,2 g | 5,4 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 1,6 g | 7,1 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 2 g | 8,9 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt cơ bản màu trắng
100 g Sốt cơ bản màu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sốt cơ bản màu trắng có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Sốt cơ bản màu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sốt cơ bản màu trắng có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Sốt cơ bản màu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sốt cơ bản màu trắng có 87 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Sốt cơ bản màu trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sốt cơ bản màu trắng có 116 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Sốt cơ bản màu trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sốt cơ bản màu trắng có 145 kcal, gồm 2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X320053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ