Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt cà tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb3,8 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 1,5 g | 3,8 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 0,8 g | 1,9 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 2,3 g | 5,7 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 3 g | 7,6 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 3,8 g | 9,5 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt cà tím
100 g Sốt cà tím có bao nhiêu calo?
100 g Sốt cà tím có 158 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sốt cà tím có bao nhiêu calo?
50 g Sốt cà tím có 79 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Sốt cà tím có bao nhiêu calo?
150 g Sốt cà tím có 237 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Sốt cà tím có bao nhiêu calo?
200 g Sốt cà tím có 316 kcal, gồm 3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Sốt cà tím có bao nhiêu calo?
250 g Sốt cà tím có 395 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ