Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 569 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 22 g 109%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 44 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5695 g45 g40 g
50 g50 g2852,5 g22 g20 g
150 g150 g8547,5 g67 g60 g
200 g200 g113810 g89 g80 g
250 g250 g142313 g111 g100 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa

100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa có 569 kcal, gồm 5 g đạm, 45 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa có 285 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa có 854 kcal, gồm 7,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa có 1138 kcal, gồm 10 g đạm, 89 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa có 1423 kcal, gồm 13 g đạm, 111 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S530800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ