Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Snack rong biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
mọi hương vị, có muối
554
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb1,2 g
Chất béo47 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 554 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 47 g 60%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 18 g 65%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 554 | 25 g | 1,2 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 277 | 12 g | 0,6 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 831 | 37 g | 1,8 g | 70 g |
| 200 g | 200 g | 1108 | 49 g | 2,4 g | 94 g |
| 250 g | 250 g | 1385 | 62 g | 3 g | 117 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Snack rong biển
100 g Snack rong biển có bao nhiêu calo?
100 g Snack rong biển có 554 kcal, gồm 25 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Snack rong biển có bao nhiêu calo?
50 g Snack rong biển có 277 kcal, gồm 12 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.
150 g Snack rong biển có bao nhiêu calo?
150 g Snack rong biển có 831 kcal, gồm 37 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 70 g chất béo.
200 g Snack rong biển có bao nhiêu calo?
200 g Snack rong biển có 1108 kcal, gồm 49 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 94 g chất béo.
250 g Snack rong biển có bao nhiêu calo?
250 g Snack rong biển có 1385 kcal, gồm 62 g đạm, 3 g carbohydrate và 117 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ