Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salami chất lượng cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
410
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,2 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 14 g 70%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 21 g | 0,2 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 11 g | 0,1 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 32 g | 0,3 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 42 g | 0,4 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 53 g | 0,5 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salami chất lượng cao
100 g Salami chất lượng cao có bao nhiêu calo?
100 g Salami chất lượng cao có 410 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Salami chất lượng cao có bao nhiêu calo?
50 g Salami chất lượng cao có 205 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Salami chất lượng cao có bao nhiêu calo?
150 g Salami chất lượng cao có 615 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 54 g chất béo.
200 g Salami chất lượng cao có bao nhiêu calo?
200 g Salami chất lượng cao có 820 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 72 g chất béo.
250 g Salami chất lượng cao có bao nhiêu calo?
250 g Salami chất lượng cao có 1025 kcal, gồm 53 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 90 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W142000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ