Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
với thịt gà, rau củ và các loại hạt, không thêm nước sốt
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb7,2 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 13 g | 7,2 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 6,4 g | 3,6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 19 g | 11 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 26 g | 14 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 32 g | 18 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad mì
100 g Salad mì có bao nhiêu calo?
100 g Salad mì có 112 kcal, gồm 13 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Salad mì có bao nhiêu calo?
50 g Salad mì có 56 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Salad mì có bao nhiêu calo?
150 g Salad mì có 168 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Salad mì có bao nhiêu calo?
200 g Salad mì có 224 kcal, gồm 26 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Salad mì có bao nhiêu calo?
250 g Salad mì có 280 kcal, gồm 32 g đạm, 18 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ