Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 17 g | 2,5 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 8,3 g | 1,3 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 25 g | 3,8 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 33 g | 5 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 42 g | 6,3 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad kiểu Á
Salad kiểu Á thường gồm những gì?
Các phiên bản phổ biến dùng bắp cải thái sợi, cà rốt, hành lá và rau thơm; có thể thêm gà, đậu phụ hoặc mì giòn. Sốt thường pha từ nước tương, giấm hoặc nước cốt chanh, dầu mè và chút mật ong.
Làm salad kiểu Á sao cho rau vẫn giòn?
Thái bắp cải và cà rốt thật mỏng, ngâm nước đá khoảng 10 phút rồi để ráo kỹ. Chỉ trộn sốt ngay trước khi ăn; nếu thêm mì chiên hoặc hạt rang, rắc lên sau cùng để giữ độ giòn.
Salad kiểu Á để được bao lâu trong tủ lạnh?
Rau chưa trộn sốt có thể để trong hộp kín, lót giấy thấm, khoảng 2–3 ngày. Salad đã trộn sốt ngon nhất khi ăn ngay; để qua đêm thường bị mềm và ra nước.
Salad kiểu Á ăn kèm món gì?
Salad này hợp với gà nướng, cá áp chảo, đậu phụ hoặc các món mì và cơm. Bạn cũng có thể dùng làm nhân cuốn trong bánh tráng, thêm rau thơm và chấm nước mắm pha.
Có thể thay dầu mè trong sốt salad kiểu Á bằng gì?
Dùng dầu lạc hoặc dầu trung tính để thay phần dầu, rồi thêm một ít mè rang nếu có để tạo vị bùi. Nếu không dùng nước tương, có thể nêm sốt bằng muối và chút nước mắm.
Salad kiểu Á khác salad mì thế nào về dinh dưỡng?
Mỗi 100 g salad mì có 112 kcal và 12,8 g protein; salad kiểu Á có 99 kcal và 17 g protein. Thành phần thực tế có thể khác theo loại rau, phần đạm và lượng sốt.
Nguồn: ausnut F007731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ