Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1075,1 g10 g3,8 g
50 g50 g542,6 g5,1 g1,9 g
150 g150 g1617,7 g15 g5,7 g
200 g200 g21410 g20 g7,6 g
250 g250 g26813 g25 g9,5 g

Câu hỏi về Salad các loại đậu

100 g Salad các loại đậu có bao nhiêu calo?

100 g Salad các loại đậu có 107 kcal, gồm 5,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Salad các loại đậu có bao nhiêu calo?

50 g Salad các loại đậu có 54 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Salad các loại đậu có bao nhiêu calo?

150 g Salad các loại đậu có 161 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Salad các loại đậu có bao nhiêu calo?

200 g Salad các loại đậu có 214 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Salad các loại đậu có bao nhiêu calo?

250 g Salad các loại đậu có 268 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ