Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu rum
Calo và thông tin dinh dưỡng
80% thể tích
455
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 455 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 455 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 683 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 910 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 1138 | 0 g | 0 g | 0 g |
Câu hỏi về Rượu rum
100 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
100 g Rượu rum có 455 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
50 g Rượu rum có 228 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
150 g Rượu rum có 683 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
200 g Rượu rum có 910 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
250 g Rượu rum có 1138 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P743000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ