Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu rum
Calo và thông tin dinh dưỡng
37,5/40% thể tích
214
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 0 g | 0 g | 0 g |
Câu hỏi về Rượu rum
100 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
100 g Rượu rum có 214 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
50 g Rượu rum có 107 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
150 g Rượu rum có 321 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
200 g Rượu rum có 428 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu rum có bao nhiêu calo?
250 g Rượu rum có 535 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P741000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ