Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ragout gà

Calo và thông tin dinh dưỡng

với rau củ

75
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb3,7 g
Chất béo2,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g759,3 g3,7 g2,3 g
50 g50 g384,7 g1,9 g1,2 g
150 g150 g11314 g5,6 g3,5 g
200 g200 g15019 g7,4 g4,6 g
250 g250 g18823 g9,3 g5,8 g

Câu hỏi về Ragout gà

Ragout gà thường ăn với gì?

Ragout gà thường được ăn nóng với bánh mì để chấm nước sốt; bạn cũng có thể ăn cùng cơm hoặc mì. Cà rốt, khoai tây và nước sốt cà chua là những thành phần quen thuộc trong món này.

Nấu ragout gà bao lâu để thịt mềm mà không bị khô?

Sau khi áp chảo cho thịt gà săn mặt, bạn om nhỏ lửa cùng nước sốt khoảng 25–35 phút, rồi mới cho khoai tây và cà rốt vào để chúng không nát. Nấu đến khi phần dày nhất của thịt đạt 75 °C.

Nên chọn phần gà nào để nấu ragout?

Đùi gà có xương hoặc đùi lọc xương thường hợp vì vẫn mềm sau khi om và làm nước sốt đậm vị. Nếu dùng ức gà, cho vào muộn hơn và tránh om quá lâu để thịt không khô.

Ragout gà để trong tủ lạnh được bao lâu?

Để món nguội nhanh trong hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun đến khi nóng bốc hơi đều, khuấy sốt để phần giữa cũng nóng.

Ragout gà khác gà hầm như thế nào?

Ragout gà thường có nước sốt sánh, vị cà chua và rau củ như cà rốt, khoai tây; gà hầm là tên gọi rộng hơn cho món gà nấu chậm trong nước dùng hoặc nước sốt. Trong 100 g, ragout gà có 75 kcal, còn gà hầm có 118 kcal.

Có thể thay khoai tây trong ragout gà bằng gì?

Bạn có thể dùng khoai lang hoặc củ cải trắng, cắt miếng lớn để chúng không nhừ quá nhanh. Cho vào khi thịt gần mềm; khoai lang thường chín nhanh hơn khoai tây.

Ragout gà nấu sẵn có thể cấp đông không?

Có thể chia món thành từng phần, để nguội nhanh rồi cấp đông trong hộp kín; dùng ngon nhất trong khoảng 2–3 tháng. Rã đông trong tủ lạnh qua đêm và hâm sôi kỹ; khoai tây có thể bở hơn sau khi rã đông.

Nguồn: BLS (Germany) Y564523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ