Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2543,5 g26 g15 g
50 g50 g1271,8 g13 g7,4 g
150 g150 g3815,3 g38 g22 g
200 g200 g5087 g51 g29 g
250 g250 g6358,8 g64 g37 g

Câu hỏi về Potato, hash brown, purchased frozen, cooked

100 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có 254 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có 127 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có 381 kcal, gồm 5,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có 508 kcal, gồm 7 g đạm, 51 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Potato, hash brown, purchased frozen, cooked có 635 kcal, gồm 8,8 g đạm, 64 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ