Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 30 g | 0 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 15 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 45 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 60 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 75 g | 0 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Pork loin chop raw cured fried without fat144 kcal / 100 g
- Pork loin chop raw cured breaded fried without fat152 kcal / 100 g
- Sheep schnitzel fried without fat168 kcal / 100 g
- Sheep schnitzel deep-frozen fried without fat168 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
- Chop pan fried215 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan)
100 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có bao nhiêu calo?
100 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có 144 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có bao nhiêu calo?
50 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có 72 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có bao nhiêu calo?
150 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có 216 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có bao nhiêu calo?
200 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có 288 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có bao nhiêu calo?
250 g Pork loin chop, raw cured, smoked, fried without fat (pan) có 360 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W510082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ