Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt cà chua, mozzarella, cà chua, hành tây và ô liu
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb17 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 7,5 g | 17 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 3,7 g | 8,5 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 11 g | 26 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 15 g | 34 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 19 g | 43 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza nguyên cám
100 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Pizza nguyên cám có 207 kcal, gồm 7,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Pizza nguyên cám có 104 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Pizza nguyên cám có 311 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Pizza nguyên cám có 414 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Pizza nguyên cám có 518 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X911013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ