Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt cà chua, rau củ, mozzarella và nấm mỡ
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb16 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 7 g | 16 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 3,5 g | 8 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 11 g | 24 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 14 g | 32 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 18 g | 40 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza nguyên cám
100 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Pizza nguyên cám có 181 kcal, gồm 7 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Pizza nguyên cám có 91 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Pizza nguyên cám có 272 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Pizza nguyên cám có 362 kcal, gồm 14 g đạm, 32 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Pizza nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Pizza nguyên cám có 453 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X911112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ