Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai Manchego

Calo và thông tin dinh dưỡng

391
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,5 g
Chất béo30 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39129 g0,5 g30 g
50 g50 g19614 g0,3 g15 g
150 g150 g58743 g0,8 g46 g
200 g200 g78258 g1 g61 g
250 g250 g97872 g1,3 g76 g

Câu hỏi về Phô mai Manchego

Phô mai Manchego được làm từ sữa gì?

Đây là phô mai Tây Ban Nha làm từ sữa cừu, có vị béo, mặn nhẹ và thường đậm hơn khi ủ lâu. Dấu vân đan chéo trên vỏ là đặc điểm dễ nhận ra của Manchego.

Có nên ăn phần vỏ phô mai Manchego không?

Phần vỏ thường cứng và có thể được phủ sáp hoặc vật liệu bảo vệ, nên bạn nên bỏ vỏ thay vì ăn. Cắt phô mai thành miếng nhỏ để dùng riêng hoặc bày lên đĩa phô mai.

Làm sao để phô mai Manchego mềm và thơm hơn khi ăn?

Lấy phô mai khỏi tủ lạnh khoảng 20–30 phút trước khi ăn để hương vị rõ hơn và miếng phô mai bớt cứng. Cắt thành lát mỏng hoặc miếng tam giác nhỏ.

Phô mai Manchego hợp ăn với món gì?

Bạn có thể ăn cùng bánh mì, ô liu hoặc mứt mộc qua (membrillo), cách kết hợp quen thuộc với Manchego. Phô mai này cũng hợp với đĩa khai vị và có thể bào hoặc cắt lát cho vào bánh mì kẹp.

Bảo quản phô mai Manchego thế nào sau khi mở gói?

Bọc phần phô mai còn lại bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh để hạn chế khô và ám mùi. Trước lần ăn sau, lấy ra khoảng 20–30 phút.

Có thể dùng phô mai nào thay phô mai Manchego?

Nếu không có Manchego, bạn có thể dùng phô mai cừu bán cứng có vị đậm để ăn cùng bánh mì hoặc mứt mộc qua. Nếu dùng phô mai bò như cheddar, món sẽ có vị khác và thường đậm hơn.

Phô mai Manchego có tan chảy khi nấu không?

Có; Manchego bào hoặc thái lát có thể dùng trên bánh mì nướng, khoai tây đút lò hay món gratin. Để tránh mặt phô mai sẫm màu quá nhanh, thêm vào gần cuối thời gian nướng.

Nguồn: mvt 01.300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ