Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 12 g | 1,8 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 6,1 g | 0,9 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 18 g | 2,7 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 24 g | 3,6 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 30 g | 4,5 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai burrata
Phô mai burrata khác phô mai mozzarella như thế nào?
Burrata có lớp vỏ làm từ mozzarella, bên trong là stracciatella — những sợi mozzarella trộn với kem — nên khi cắt ra phần nhân mềm và béo chảy ra. Mozzarella thường đặc và dai hơn.
Nên ăn phô mai burrata như thế nào?
Để burrata bớt lạnh khoảng 15–20 phút trước khi ăn để phần nhân mềm và thơm hơn. Bạn có thể xé đôi, rưới dầu ô liu, rắc tiêu đen rồi ăn cùng cà chua chín và bánh mì.
Có thể cho phô mai burrata lên pizza không?
Có, nhưng đừng nướng burrata lâu cùng pizza vì phần nhân sẽ chảy loãng. Nướng pizza trước, rồi xé burrata đặt lên ngay khi pizza vừa ra lò.
Phô mai burrata hợp với món gì?
Burrata hợp với cà chua, đào hoặc dưa lưới chín, rau thơm như húng quế, cùng dầu ô liu và bánh mì giòn. Bạn cũng có thể đặt burrata lên mì Ý hoặc salad ngay trước khi dọn.
Bảo quản phô mai burrata thế nào sau khi mở?
Giữ burrata trong hộp kín, ngập phần nước bảo quản ban đầu và để trong ngăn mát tủ lạnh. Sau khi mở, nên ăn trong vòng một đến hai ngày; bỏ đi nếu có mùi lạ hoặc bề mặt nhớt.
Có thể thay phô mai burrata bằng loại nào?
Nếu không có burrata, dùng mozzarella tươi và thêm một ít kem tươi để tạo cảm giác mềm béo gần giống phần nhân. Cách thay này hợp với salad và bánh mì, nhưng không có lớp nhân stracciatella đặc trưng.
Phô mai burrata được làm như thế nào?
Người làm phô mai tạo một túi từ mozzarella tươi, nhồi vào đó stracciatella rồi buộc kín. Tên burrata bắt nguồn từ tiếng Ý *burro*, nghĩa là bơ, gợi đến kết cấu béo mềm của phần nhân.
Nguồn: mvt 01.345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ